Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/差し上げる差し上げるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchさしあげるNghĩa—Hán tự trong từ này差上Câu ví dụ飲み物を差し上げましょうか。May I offer you a drink?彼はトロフィーを高々と差し上げた。He held the trophy up high.Ngữ pháp liên quanV-て form + あげるTừ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上