Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/左上左上🔊☆ Lưu vào danh sáchひだりうえNghĩa—Hán tự trong từ này左上Câu ví dụ左上の奥歯が痛みます。My upper left back tooth hurts.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上