Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/唆す唆す🔊☆ Lưu vào danh sáchそそのかすNghĩa—Hán tự trong từ này唆Câu ví dụイブを唆したのは蛇だ。It is the snake that tempts Eve.Từ liên quan教唆示唆