Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/恨み恨みN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうらみNghĩa—Hán tự trong từ này恨Câu ví dụリサはスタンに恨みがある。Lisa bears a grudge against Stan.Từ liên quan遺恨恨む痛恨