Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/黒い黒いN5🔊☆ Lưu vào danh sáchくろいNghĩa—Hán tự trong từ này黒Câu ví dụ丈の長い黒いコートを着た、あの長身の男だった。It was the tall man in the long, black coat.州知事は黒い金に手をつけました。The governor took the money out of a slush fund.ナンシーはヘレンよりもほんのすこし色が黒い。Nancy is a shade darker than Helen.Từ liên quan玄人黒黒い霧黒っぽい黒鉛黒海黒子黒字