Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/拷問拷問🔊☆ Lưu vào danh sáchごうもんNghĩa—Hán tự trong từ này拷問Câu ví dụ囚人は拷問で死んだ。The prisoner died under torture.Từ liên quan慰問押し問答学問喚問疑問疑問符詰問検問