Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/耕す耕すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchたがやすNghĩa—Hán tự trong từ này耕Câu ví dụ農家の人達は鋤で土を耕す。Farmers turn up the soil with plows.Từ liên quan耕作耕地農耕