Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/幸い幸いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchさいわいNghĩa—Hán tự trong từ này幸Câu ví dụあなたがここに居たのは幸いでした。You were fortunate to be here.Từ liên quan幸幸福親不孝不幸幸運幸せ不幸せ