Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鯉鯉🔊☆ Lưu vào danh sáchこいNghĩa—Hán tự trong từ này鯉Câu ví dụ鯉がおたまじゃくしを食べるって知ってた?Did you know that carp eat tadpoles?