Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/お襁褓お襁褓N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおむつNghĩa—Hán tự trong từ này襁褓Câu ví dụピーターは新しいオムツを必要としているのかもしれない。Peter may need a new diaper.