Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/五つ五つN5🔊☆ Lưu vào danh sáchいつつNghĩa—Hán tự trong từ này五Câu ví dụこの箱にはリンゴが五つ入っている。This box contains five apples.Từ liên quan五五感5月五十音五十三次五体5日五分