Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言い表す言い表す🔊☆ Lưu vào danh sáchいいあらわすNghĩa—Hán tự trong từ này言表Câu ví dụその物体がどんな物か言い表す事が出来ますか。Can you describe the object?Từ liên quan意思表示意表一覧表表す現れる公表時刻表辞表