Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弦楽器弦楽器🔊☆ Lưu vào danh sáchげんがっきNghĩa—Hán tự trong từ này弦楽器Từ liên quan化学兵器火器核兵器楽器器器楽器官器具