Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/幻覚幻覚🔊☆ Lưu vào danh sáchげんかくNghĩa—Hán tự trong từ này幻覚Câu ví dụ幻覚が見えると言っている。She says she is seeing things.Từ liên quan覚え覚える覚ます幻幻影幻想幻滅夢幻