Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/賢い賢いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかしこいNghĩa—Hán tự trong từ này賢Câu ví dụあなたは何と賢い生徒なのでしょう。What a clever student you are!Từ liên quan悪賢い賢人賢母賢明普賢