Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見上げる見上げる🔊☆ Lưu vào danh sáchみあげるNghĩa—Hán tự trong từ này見上Câu ví dụ見上げると彼が入って来た。Looking up, I saw him come in.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上