Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見込む見込む🔊☆ Lưu vào danh sáchみこむNghĩa—Hán tự trong từ này見込Câu ví dụ今年の売り上げは倍増と見込んでいます。Sales should double this year.君を見込んで頼んでいるんだ。I'm asking you to do this because I trust you.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る