Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見違える見違える🔊☆ Lưu vào danh sáchみちがえるNghĩa—Hán tự trong từ này見違Câu ví dụあまりにお変わりになっていて見違えるほどです。You have changed so much that I can hardly recognize you.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る