Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/見っともない見っともないN2🔊☆ Lưu vào danh sáchみっともないNghĩa—Hán tự trong từ này見Câu ví dụ人前でああいうみっともないことはするな。Don't do such a shameful thing in public.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る