Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/見せびらかす見せびらかすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchみせびらかすNghĩa—Hán tự trong từ này見Câu ví dụ彼女は宝石を得意げに見せびらかした。She proudly displayed her jewels.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る