Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/月賦月賦N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげっぷNghĩa—Hán tự trong từ này月賦Câu ví dụこのテレビを月賦で買った。I bought this TV on the installment plan.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額