Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/月見月見🔊☆ Lưu vào danh sáchつきみNghĩa—Hán tự trong từ này月見Câu ví dụ明日、月見の会があるだろう。They will have a moon-viewing party tomorrow.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額