Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/月給月給N2🔊☆ Lưu vào danh sáchげっきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này月給Câu ví dụ私の月給は30万円だ。My monthly wage is 300,000 yen.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額