Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/軍隊軍隊N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぐんたいNghĩa—Hán tự trong từ này軍隊Câu ví dụその軍隊は十分な武器を持っていた。The troops had plenty of arms.Từ liên quan一軍援軍海軍救世軍空軍軍軍医軍拡