Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/軍艦軍艦N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぐんかんNghĩa—Hán tự trong từ này軍艦Câu ví dụそれは大きくて黒いアメリカの軍艦だった。It was a big black American warship.Từ liên quan艦艦船艦隊艦艇駆逐艦航空母艦戦艦潜水艦