JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT null
/
Từ vựng
/
桑
桑
🔊
☆ Lưu vào danh sách
くわ
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
桑
Từ liên quan
桑田
桑畑
桑原