Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/熊熊🔊☆ Lưu vào danh sáchくまNghĩa—Hán tự trong từ này熊Câu ví dụベンジャミンはライフルでクマを撃った。Benjamin shot a bear with a rifle.Từ liên quan白熊