Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/虚しい虚しいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchむなしいNghĩa—Hán tự trong từ này虚Câu ví dụ彼は多くの日々をむなしく過ごさなければならなかった。He had to spend many barren days.Từ liên quan虚栄虚偽虚空虚構虚弱虚心虚無空