Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/駆逐駆逐🔊☆ Lưu vào danh sáchくちくNghĩa—Hán tự trong từ này駆逐Câu ví dụ悪貨は良貨を駆逐する。Bad money drives out good.Từ liên quan駆けっこ駆ける駆け回る駆逐艦逐一逐次追う放逐