Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/教訓教訓N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうくんNghĩa—Hán tự trong từ này教訓Câu ví dụ実例は教訓にまさる。Example is better than precept.Từ liên quanキリスト教家庭教師義務教育教え教える教え子教わる教育