Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/汲む汲むN2🔊☆ Lưu vào danh sáchくむNghĩa—Hán tự trong từ này汲Câu ví dụ彼は井戸へ行って水をくんできた。He fetched some water from the well.Từ liên quan汲み取る