Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弓道弓道🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうどうNghĩa—Hán tự trong từ này弓道Câu ví dụトムは高校生の時、弓道部に入ってたんだよ。Tom was in the kyudo club when he was in high school.Từ liên quan沿道横断歩道横道下水道花道回り道弓弓矢