Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/詰む詰む🔊☆ Lưu vào danh sáchつむNghĩa—Hán tự trong từ này詰Từ liên quan詰らない缶詰詰まらせる詰まる詰める詰め込む詰問煮詰める