Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/輝く輝くN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかがやくNghĩa—Hán tự trong từ này輝Câu ví dụ空には太陽が輝いています。The sun is shining in the sky.Từ liên quan輝かしい輝き輝度光り輝く光輝