Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/企み企み🔊☆ Lưu vào danh sáchたくらみNghĩa—Hán tự trong từ này企Câu ví dụ彼女はそのたくらみに加わったことを否定した。She denied having taken part in the scheme.Từ liên quan企てる企む企画企業企業家企図経企庁経済企画庁