Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/甘酢甘酢🔊☆ Lưu vào danh sáchあまずNghĩa—Hán tự trong từ này甘酢Từ liên quan甘い甘え甘える甘やかす甘言甘美甘味料さつま芋