Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/患者患者N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんじゃNghĩa—Hán tự trong từ này患者Câu ví dụ私はあなたの第一号の患者になるわ。I'll be your first patient.Từ liên quan悪者為政者患う患部急患疾患憂い憂える