Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/寒帯寒帯N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかんたいNghĩa—Hán tự trong từ này寒帯Từ liên quan悪寒寒い寒さ寒気寒村寒暖計寒中寒波