Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鴨鴨🔊☆ Lưu vào danh sáchかもNghĩa—Hán tự trong từ này鴨Câu ví dụ彼はお人よしのカモから大金を巻き上げました。He made heaps of money by ripping off naive suckers.Từ liên quan家鴨