Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/且つ且つN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかつNghĩa—Hán tự trong từ này且Câu ví dụ彼は作家でもあり、かつまた政治家でもある。He is a writer and a statesman.Từ liên quan尚且つ