Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/恰も恰も🔊☆ Lưu vào danh sáchあたかもNghĩa—Hán tự trong từ này恰Câu ví dụ彼はあたかも病気であったかのような顔つきをしていた。He looked as if he had been ill.Từ liên quan丁度格好