Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/戒める戒める🔊☆ Lưu vào danh sáchいましめるNghĩa—Hán tự trong từ này戒Từ liên quan戒厳令戒告戒律訓戒警戒厳戒懲戒戒め