JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT null
/
Từ vựng
/
蝦夷
蝦夷
🔊
☆ Lưu vào danh sách
えみし
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
蝦
夷
Từ liên quan
恵比寿
蛙
海老