Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/華麗華麗🔊☆ Lưu vào danh sáchかれいNghĩa—Hán tự trong từ này華麗Câu ví dụ女王は華麗な銀色のドレスを着ていた。The queen was wearing a magnificent silver dress.Từ liên quan華盛頓花華僑華美豪華中華中華街中華人民共和国