Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/卸す卸すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおろすNghĩa—Hán tự trong từ này卸Câu ví dụそうは問屋がおろさないぞ。You won't get it so easily.Từ liên quan卸卸売卸売物価卸値卸売市場