Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/桶桶🔊☆ Lưu vào danh sáchおけNghĩa—Hán tự trong từ này桶Câu ví dụ彼女が電話をしている間にふろ桶があふれた。The tub ran over while she was on the phone.