Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/沖縄沖縄🔊☆ Lưu vào danh sáchおきなわNghĩa—Hán tự trong từ này沖縄Câu ví dụ彼は沖縄への旅行を延期しました。He put off his trip to Okinawa.Từ liên quan沖縄縄跳び縄文沖合縄張り