Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/王手王手🔊☆ Lưu vào danh sáchおうてNghĩa—Hán tự trong từ này王手Câu ví dụ王手をかけられたほうは、玉を逃げるなどの方法で王手を防がねばなりません。The checked player must find a way for the king to escape and block the check.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手