Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/殴る殴るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchなぐるNghĩa—Hán tự trong từ này殴Câu ví dụジョージは彼の腹を殴った。George hit him in the stomach.Từ liên quan殴り込み殴打