JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT N2
/
Từ vựng
/
凹む
凹む
N2
🔊
☆ Lưu vào danh sách
へこむ
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
凹
Từ liên quan
凹凸
凹み
凸凹